ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phấn tạo khối" (1件)
phấn tạo khối

日本語
名ハイライトパウダー
Cô ấy dùng phấn tạo khối cho gò má.
彼女は頬にハイライトパウダーを使う。
類語検索結果 "phấn tạo khối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phấn tạo khối" (1件)
Cô ấy dùng phấn tạo khối cho gò má.
彼女は頬にハイライトパウダーを使う。
